趣話

qù huà thú thoại

Hán Việt: thú thoại · Pinyin: qù huà

Tổng quan

Cấu tạo: (thú) + (thoại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 打趣调情的话;打趣的话; 笑话。指谈笑资料。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.打趣调情的话;打趣的话。 2.笑话。指谈笑资料。

Eng

  • Cihui 趣話 ùhuà n. funny remarks; joke; amusing story

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

妙语