趣话

qù huàthú thoại

Hán Việt: thú thoại · Pinyin: qù huà

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.打趣调情的话; 打趣的话。 2.笑话。指谈笑资料。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

有趣的話語。清.孔尚任《桃花扇》第六齣:「席前攙趣話,花裡聽情聲。」也作「趣語」。

Cấu tạo: 趣 (thú) + 話 (thoại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Chuyện hài hước
  • Biên soạn funny remarks; joke; amusing story

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.打趣调情的话; 打趣的话。 2.笑话。指谈笑资料。

Eng

  • Cihui 趣話 ùhuà n. funny remarks; joke; amusing story
  • Tần suất từ n. funny remarks; joke; amusing story

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

妙语