趨壓性 xu áp tính Hán Việt: xu áp tính Tổng quan Cấu tạo: 趨 (xu) + 壓 (áp) + 性 (tính)Hán Việtxu áp tínhCấu tạo趨 + 壓 + 性 · xu + áp + tính nghĩa thành phần: xu + áp + tính