趨水性

xu thủy tính

Hán Việt: xu thủy tính

Tổng quan

Cấu tạo: (xu) + (thủy) + (tính)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 生物受水溼刺激,而呈現就溼或向溼的特性。如變形菌的原形體即有此性。也稱為「走水性」。