趨熱性 xu nhiệt tính Hán Việt: xu nhiệt tính Tổng quan Cấu tạo: 趨 (xu) + 熱 (nhiệt) + 性 (tính)Hán Việtxu nhiệt tínhCấu tạo趨 + 熱 + 性 · xu + nhiệt + tính nghĩa thành phần: xu + nhiệt + tính Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 生物感覺到暖熱時,即向該處移動的特性。如變形菌的原形體即有此特性。也稱為「走熱性」。