足三里 zú sān lǐ · túc tam lí Hán Việt: túc tam lí · Pinyin: zú sān lǐ Tổng quan Cấu tạo: 足 (túc) + 三 (tam) + 里 (lí)Pinyinzú sān lǐHán Việttúc tam líCấu tạo足 + 三 + 里 · túc + tam + lí nghĩa thành phần: túc + tam + lí