足以證明

túc dĩ chứng minh

Hán Việt: túc dĩ chứng minh

Tổng quan

Cấu tạo: (túc) + (dĩ) + (chứng) + (minh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 足以證明 úyǐzhèngmíng f.e. suffice to show that...