足內翻 túc nội phiên Hán Việt: túc nội phiên Tổng quan Cấu tạo: 足 (túc) + 內 (nội) + 翻 (phiên)Hán Việttúc nội phiênCấu tạo足 + 內 + 翻 · túc + nội + phiên nghĩa thành phần: túc + nội + phiên