足兵足食 zú bīng zú shí · túc binh túc thực Hán Việt: túc binh túc thực · Pinyin: zú bīng zú shí Tổng quan Cấu tạo: 足 (túc) + 兵 (binh) + 足 (túc) + 食 (thực)Pinyinzú bīng zú shíHán Việttúc binh túc thựcCấu tạo足 + 兵 + 足 + 食 · túc + binh + túc + thực nghĩa thành phần: túc + binh + túc + thực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 粮食、军备充足。Tân Hoa Tự Điển 1.见"足食足兵"。