足喫足喝

túc khiết túc hát

Hán Việt: túc khiết túc hát

Tổng quan

Cấu tạo: (túc) + (khiết) + (túc) + (hát)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 足吃足喝 úchīzúhē f.e. eat and drink to one's heart's content