足委會

túc ủy hội

Hán Việt: túc ủy hội

Tổng quan

Cấu tạo: (túc) + (ủy) + (hội)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 足委會 úwěihuì ab.||►zúqiú wěiyuánhuì