足立區 zú lì qū · túc lập khu Hán Việt: túc lập khu · Pinyin: zú lì qū Tổng quan Cấu tạo: 足 (túc) + 立 (lập) + 區 (khu)Pinyinzú lì qūHán Việttúc lập khuCấu tạo足 + 立 + 區 · túc + lập + khu nghĩa thành phần: túc + lập + khu