足衣足食
túc y túc thực
Hán Việt: túc y túc thực · Pinyin: zú yī zú shí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 衣食丰足。指生活富裕。
Eng
- Cihui 足衣足食 úyīzúshí f.e. have no shortage of food and clothing
Hán Việt: túc y túc thực · Pinyin: zú yī zú shí