足谷翁 túc cốc ông Hán Việt: túc cốc ông Tổng quan Cấu tạo: 足 (túc) + 谷 (cốc) + 翁 (ông)Hán Việttúc cốc ôngCấu tạo足 + 谷 + 翁 · túc + cốc + ông nghĩa thành phần: túc + cốc + ông