足資借鏡 túc tư tá kính Hán Việt: túc tư tá kính Tổng quan Cấu tạo: 足 (túc) + 資 (tư) + 借 (tá) + 鏡 (kính)Hán Việttúc tư tá kínhCấu tạo足 + 資 + 借 + 鏡 · túc + tư + tá + kính nghĩa thành phần: túc + tư + tá + kính Nghĩa EngCihui 足資借鏡 úzījièjìng id. be an object lesson