足足有餘
túc túc hữu dư
Hán Việt: túc túc hữu dư · Pinyin: zú zú yǒu yú
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容充足、宽裕,支用不完。
Eng
- Cihui 足足有餘 úzúyǒuyú f.e. more than enough; abundant
Hán Việt: túc túc hữu dư · Pinyin: zú zú yǒu yú