足趾徵 túc chỉ trưng Hán Việt: túc chỉ trưng Tổng quan Cấu tạo: 足 (túc) + 趾 (chỉ) + 徵 (trưng)Hán Việttúc chỉ trưngCấu tạo足 + 趾 + 徵 · túc + chỉ + trưng nghĩa thành phần: túc + chỉ + trưng