足食足兵

zú shí zú bīng túc thực túc binh

Hán Việt: túc thực túc binh · Pinyin: zú shí zú bīng

Tổng quan

Cấu tạo: (túc) + (thực) + (túc) + (binh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 糧食、兵備都很充足。《論語.顏淵》:「足食足兵,民信之矣。」《喻世明言.卷二五.晏平仲二桃殺三士》:「俺楚國襟三江而帶五湖,地方千里,粟支數年,足食足兵,可為上國。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 食:粮食;兵:武器。粮食充足,武备修整。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.粮食﹑军备充足。
  • Tân Hoa Tự Điển 食粮食;兵武器。粮食充足,武备修整。