趴下

pā xià

Pinyin: pā xià

Tổng quan

Cấu tạo: + (hạ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.身體伏在地上。如:「值星班長叫阿兵哥趴下,準備做伏地挺身。」 2.跌倒。如:「只見他腳一滑,就趴下了。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 趴伏下; 倒下。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.趴伏下。 2.倒下。

Eng

  • Cihui 趴下 āxia* r.v. 1. prostrate oneself 2. fall flat on the ground

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

爬下