趴下放枪 Tổng quan Nằm rạp xuống bắn Cấu tạo: 趴 + 下 (hạ) + 放 (phóng) + 枪 (thương)Cấu tạo趴 + 下 + 放 + 枪 Nghĩa ViệtCihui Nằm rạp xuống bắn