趴体

pā tǐBÁT BỔN

Hán Việt: BÁT BỔN · Pinyin: pā tǐ

Tổng quan

(từ mượn) tiệc

Cấu tạo: 趴 + 體 (thể)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bữa tiệc
  • Google Alex v6 tiệc
  • Tần suất từ (từ mượn) tiệc

Eng

  • Cihui (loanword) party
  • Tần suất từ (loanword) party

Từ liên quan

Gần nghĩa

体书 · 体会 · 体位 · 体例 · 体侧 · 体内 · 体刑 · 体制