趴拉幾口飯

Tổng quan

Cấu tạo: + (lạp) + (ki) + (khẩu) + (phạn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 趴拉幾口飯 āla jǐ kǒu fàn v.p. <coll./topo.> shovel in a few mouthfuls of rice; eat hurriedly