趵突泉 bác đột tuyền Hán Việt: bác đột tuyền Tổng quan Cấu tạo: 趵 (bác) + 突 (đột) + 泉 (tuyền)Hán Việtbác đột tuyềnCấu tạo趵 + 突 + 泉 · bác + đột + tuyền nghĩa thành phần: bác + đột + tuyền Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 山東省濟南市內的名泉。泉水自地噴湧而出,呈水柱狀,為濟南七十二泉中最著名者。