趺铁脚 phu thiết cước Hán Việt: phu thiết cước Tổng quan Cấu tạo: 趺 (phu) + 铁 (thiết) + 脚 (cước)Hán Việtphu thiết cướcCấu tạo趺 + 铁 + 脚 · phu + thiết + cước nghĩa thành phần: phu + thiết + cước