趾水腫 chỉ thủy thũng Hán Việt: chỉ thủy thũng Tổng quan Cấu tạo: 趾 (chỉ) + 水 (thủy) + 腫 (thũng)Hán Việtchỉ thủy thũngCấu tạo趾 + 水 + 腫 · chỉ + thủy + thũng nghĩa thành phần: chỉ + thủy + thũng