趾積層 chỉ tích tằng Hán Việt: chỉ tích tằng Tổng quan Cấu tạo: 趾 (chỉ) + 積 (tích) + 層 (tằng)Hán Việtchỉ tích tằngCấu tạo趾 + 積 + 層 · chỉ + tích + tằng nghĩa thành phần: chỉ + tích + tằng