趾脫落 chỉ thoát lạc Hán Việt: chỉ thoát lạc Tổng quan Cấu tạo: 趾 (chỉ) + 脫 (thoát) + 落 (lạc)Hán Việtchỉ thoát lạcCấu tạo趾 + 脫 + 落 · chỉ + thoát + lạc nghĩa thành phần: chỉ + thoát + lạc