躍躍紙上

yuè yuè zhǐ shàng dược dược chỉ thượng

Hán Việt: dược dược chỉ thượng · Pinyin: yuè yuè zhǐ shàng

Tổng quan

Cấu tạo: (dược) + (dược) + (chỉ) + (thượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 跃跃:生动形象地呈现。生动形象地呈现在纸上。形容文学作品叙述描写真实生动。