跋利诃罗 bạt lợi ha la Hán Việt: bạt lợi ha la Tổng quan bạt lợi ha la (異類)夜叉名。譯曰食藤。見孔雀王咒經上。☸ Cấu tạo: 跋 (bạt) + 利 (lợi) + 诃 (ha) + 罗 (la)Hán Việtbạt lợi ha laCấu tạo跋 + 利 + 诃 + 罗 · bạt + lợi + ha + la nghĩa thành phần: bạt + lợi + ha + la Nghĩa ViệtCihui bạt lợi ha la (異類)夜叉名。譯曰食藤。見孔雀王咒經上。☸