跋前蹇后
bạt tiền kiển hậu
Hán Việt: bạt tiền kiển hậu
Tổng quan
ước trước nghễnh sau. Chỉ sự tiến thoái lưỡng nan. bạt tiền kiển hậu bạt tiền kiển hậu ☆Bước trước nghễnh sau. Chỉ sự tiến thoái lưỡng nan.
Nghĩa
Việt
- Cihui ước trước nghễnh sau. Chỉ sự tiến thoái lưỡng nan. bạt tiền kiển hậu bạt tiền kiển hậu ☆Bước trước nghễnh sau. Chỉ sự tiến thoái lưỡng nan.