跋前蹇後 bạt tiền kiển hậu Hán Việt: bạt tiền kiển hậu Tổng quan Bước trước nghễnh sau. Chỉ sự tiến thoái lưỡng nan Cấu tạo: 跋 (bạt) + 前 (tiền) + 蹇 (kiển) + 后 (hậu)Hán Việtbạt tiền kiển hậuTừ loạithànhCấu tạo跋 + 前 + 蹇 + 后 · bạt + tiền + kiển + hậu nghĩa thành phần: bạt + tiền + kiển + hậu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tiến thoái lưỡng nan Từ liên quan Gần nghĩa跋前疐后 · 跋前踬后 · 跋前踕后 · 跋前痜后 · 跋前疐後 · 跋前踕後 · 跋前踯后