跋弗倒 bạt phất đảo Hán Việt: bạt phất đảo Tổng quan Cấu tạo: 跋 (bạt) + 弗 (phất) + 倒 (đảo)Hán Việtbạt phất đảoCấu tạo跋 + 弗 + 倒 · bạt + phất + đảo nghĩa thành phần: bạt + phất + đảo