跋扈地

bạt hỗ địa

Hán Việt: bạt hỗ địa

Tổng quan

độc đoán, chuyên quyền

Cấu tạo: (bạt) + (hỗ) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui độc đoán, chuyên quyền