跋扈地

bạt hỗ địa

Hán Việt: bạt hỗ địa

Tổng quan

độc đoán, chuyên quyền

Cấu tạo: 跋 (bạt) + 扈 (hỗ) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 độc đoán, chuyên quyền

Từ liên quan

Gần nghĩa

跋扈的 · 跋扈自恣 · 跋扈 · 跋扈飛揚 · 跋扈飞扬 · 跋扈恣睢 · 跋扈將軍