跋扈将军 bạt hỗ tương quân Hán Việt: bạt hỗ tương quân Tổng quan Cấu tạo: 跋 (bạt) + 扈 (hỗ) + 将 (tương) + 军 (quân)Hán Việtbạt hỗ tương quânCấu tạo跋 + 扈 + 将 + 军 · bạt + hỗ + tương + quân nghĩa thành phần: bạt + hỗ + tương + quân