跋折罗

bạt chiết la

Hán Việt: bạt chiết la

Tổng quan

bạt chiết la (物名)一作筏折羅。亦作拔折羅Vajra,金剛也。見嚩曰羅條。☸

Cấu tạo: (bạt) + (chiết) + (la)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bạt chiết la (物名)一作筏折羅。亦作拔折羅Vajra,金剛也。見嚩曰羅條。☸