跋提河 bạt đề hà Hán Việt: bạt đề hà Tổng quan Cấu tạo: 跋 (bạt) + 提 (đề) + 河 (hà)Hán Việtbạt đề hàCấu tạo跋 + 提 + 河 · bạt + đề + hà nghĩa thành phần: bạt + đề + hà