跋梨迦 bạt lê già Hán Việt: bạt lê già Tổng quan bạt lê ca (人名)商主之名。譯曰金挺。見佛本行集經三十二。☸ Cấu tạo: 跋 (bạt) + 梨 (lê) + 迦 (già)Hán Việtbạt lê giàCấu tạo跋 + 梨 + 迦 · bạt + lê + già nghĩa thành phần: bạt + lê + già Nghĩa ViệtCihui bạt lê ca (人名)商主之名。譯曰金挺。見佛本行集經三十二。☸