跌千金 điệt thiên kim Hán Việt: điệt thiên kim Tổng quan Cấu tạo: 跌 (điệt) + 千 (thiên) + 金 (kim)Hán Việtđiệt thiên kimCấu tạo跌 + 千 + 金 · điệt + thiên + kim nghĩa thành phần: điệt + thiên + kim