跌宕放言

diē dàng fàng yán điệt đãng phóng ngôn

Hán Việt: điệt đãng phóng ngôn · Pinyin: diē dàng fàng yán

Tổng quan

Cấu tạo: (điệt) + (đãng) + (phóng) + (ngôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 跌宕:放纵不拘;放言:任性而言,不受拘束。行为放纵,言语不拘。