跌宕遒麗

diē dàng qiú lì điệt đãng tù lệ

Hán Việt: điệt đãng tù lệ · Pinyin: diē dàng qiú lì

Tổng quan

Cấu tạo: (điệt) + (đãng) + (tù) + (lệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 跌宕:放纵不拘;遒:刚劲。形容文辞、书法粗放,不拘谨,刚劲逸丽。