跌宕遒丽

diē dàng qiú lìđiệt đãng tù lệ

Hán Việt: điệt đãng tù lệ · Pinyin: diē dàng qiú lì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

跌宕:放纵不拘; 遒:刚劲。形容文辞、书法粗放,不拘谨,刚劲逸丽。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

形容文辭或書法豪放不羈,剛勁逸麗。《清史稿.卷五○三.吳熙載傳》:「植之,道光十九年舉人。通經,以詩鳴,世臣尤稱甚書,謂其跌宕遒麗,鍛煉舊搨,血脈精氣,奔赴腕下,熙載未之敢先。」

Cấu tạo: 跌 (điệt) + 宕 (đãng) + 遒 (tù) + 麗 (lệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 跌宕:放纵不拘; 遒:刚劲。形容文辞、书法粗放,不拘谨,刚劲逸丽。

Từ liên quan

Gần nghĩa

跌宕不羁 · 跌宕昭彰 · 跌宕放言 · 跌宕风流 · 跌宕不拘 · 跌宕不羈 · 跌宕/荡 · 跌宕起伏