跌宕遒麗

diē dàng qiú lì điệt đãng tù lệ

Hán Việt: điệt đãng tù lệ · Pinyin: diē dàng qiú lì

Tổng quan

Cấu tạo: (điệt) + (đãng) + (tù) + (lệ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容文辭或書法豪放不羈,剛勁逸麗。《清史稿.卷五○三.吳熙載傳》:「植之,道光十九年舉人。通經,以詩鳴,世臣尤稱甚書,謂其跌宕遒麗,鍛煉舊搨,血脈精氣,奔赴腕下,熙載未之敢先。」