跌宕风流 diē dàng fēng liú·điệt đãng phong lưu Hán Việt: điệt đãng phong lưu · Pinyin: diē dàng fēng liú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 潇洒放逸而富有才华风情。 Cấu tạo: 跌 (điệt) + 宕 (đãng) + 風 (phong) + 流 (lưu)Pinyindiē dàng fēng liúHán Việtđiệt đãng phong lưuCấu tạo跌 + 宕 + 風 + 流 · điệt + đãng + phong + lưu nghĩa thành phần: điệt + đãng + phong + lưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 潇洒放逸而富有才华风情。 Từ liên quan Gần nghĩa跌宕不羁 · 跌宕昭彰 · 风流罪过 · 风流人物 · 风流倜傥 · 风流蕴藉 · 风流儒雅 · 风流潇洒