跌得痛 điệt đắc thống Hán Việt: điệt đắc thống Tổng quan Trèo cao té nặng Cấu tạo: 跌 (điệt) + 得 (đắc) + 痛 (thống)Hán Việtđiệt đắc thốngCấu tạo跌 + 得 + 痛 · điệt + đắc + thống nghĩa thành phần: điệt + đắc + thống Nghĩa ViệtCihui Trèo cao té nặng