跌根头 điệt căn đầu Hán Việt: điệt căn đầu Tổng quan Cấu tạo: 跌 (điệt) + 根 (căn) + 头 (đầu)Hán Việtđiệt căn đầuCấu tạo跌 + 根 + 头 · điệt + căn + đầu nghĩa thành phần: điệt + căn + đầu