跌蕩

diē dàng điệt đãng

Hán Việt: điệt đãng · Pinyin: diē dàng

Tổng quan

biến thể của 跌宕

Cấu tạo: (điệt) + (đãng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 跌宕

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.行為放縱不拘。也作「跌宕」。 2.形容文章音節抑揚頓挫。如:「跌蕩變化的文章,讀來特別興味十足。」也作「跌宕」、「跌踼」。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 跌宕[die1 dang4]
  • Cihui variant of 跌宕

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

放诞