跌蕩放言
điệt đãng phóng ngôn
Hán Việt: điệt đãng phóng ngôn · Pinyin: diē dàng fàng yán
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 行為放縱,恣意言論不受羈絆。《後漢書.卷七○.鄭孔荀列傳.孔融》:「又前與白衣禰衡,跌蕩放言,云『父之於子,當有何親?論其本意,實為情欲耳。』」
Eng
- Cihui 跌蕩放言 iēdàngfàngyán f.e. talk wildly