跌跟頭 điệt cân đầu Hán Việt: điệt cân đầu Tổng quan Cấu tạo: 跌 (điệt) + 跟 (cân) + 頭 (đầu)Hán Việtđiệt cân đầuCấu tạo跌 + 跟 + 頭 · điệt + cân + đầu nghĩa thành phần: điệt + cân + đầu Nghĩa EngCihui 跌跟頭 iē gēntou v.o. 1. tumble; fall 2. come to grief