跏跌坐

già điệt tọa

Hán Việt: già điệt tọa

Tổng quan

già điệt toạ (術語)同跏趺。見結跏趺坐條。☸

Cấu tạo: (già) + (điệt) + (tọa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui già điệt toạ (術語)同跏趺。見結跏趺坐條。☸