跐牙兒

cī yá ér

Pinyin: cī yá ér

Tổng quan

Cấu tạo: + (nha) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 掀唇露齿; 引申为说闲话。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.掀唇露齿。 2.引申为说闲话。