跑上房

pǎo shàng fáng bào thượng phòng

Hán Việt: bào thượng phòng · Pinyin: pǎo shàng fáng

Tổng quan

Cấu tạo: (bào) + (thượng) + (phòng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时谓仆役在内宅应差。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时谓仆役在内宅应差。