跑不出 bào bất xuất Hán Việt: bào bất xuất Tổng quan Cấu tạo: 跑 (bào) + 不 (bất) + 出 (xuất)Hán Việtbào bất xuấtCấu tạo跑 + 不 + 出 · bào + bất + xuất nghĩa thành phần: bào + bất + xuất Nghĩa EngCihui 跑不出 ǎobuchū r.v. cannot run out from