跑交通

pǎo jiāo tōng bào giao thông

Hán Việt: bào giao thông · Pinyin: pǎo jiāo tōng

Tổng quan

Cấu tạo: (bào) + (giao) + (thông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓从事通信联络工作。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓从事通信联络工作。